Miền Bắc | Bình Dương | Gia Lai |
Mega 6/45 | Trà Vinh | Ninh Thuận |
Vĩnh Long |
Xổ số - Kết quả xổ số 3 miền - KQXS Hôm nay
Sổ kết quả - Bảng kết quả xổ số ba miền
Sổ kết quả Miền Bắc theo ngày
XSMB - Kết quả xổ số miền Bắc - KQXSMB ngày 3-4-2025
XSMB » XSMB Thứ 5 » XSMB 03/04/2025
Mã | 1DS 5DS 6DS 11DS 12DS 14DS |
ĐB | 37696 |
G.1 | 83636 |
G.2 | 47676 23805 |
G.3 | 88953 22977 92031 55734 46998 56240 |
G.4 | 9699 0790 4119 0564 |
G.5 | 3290 9880 8707 2621 2124 4308 |
G.6 | 671 682 307 |
G.7 | 78 53 60 98 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
0 | 5,7,8,7 |
1 | 9 |
2 | 1,4 |
3 | 6,1,4 |
4 | 0 |
5 | 3,3 |
6 | 4,0 |
7 | 6,7,1,8 |
8 | 0,2 |
9 | 6,8,9,0,0,8 |
Đầu | Đuôi |
---|---|
4,9,9,8,6 | 0 |
3,2,7 | 1 |
8 | 2 |
5,5 | 3 |
3,6,2 | 4 |
0 | 5 |
9,3,7 | 6 |
7,0,0 | 7 |
9,0,7,9 | 8 |
9,1 | 9 |
Sổ kết quả Miền Trung theo ngày
XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - KQXSMT ngày 3-4-2025
XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT 03/04/2025
Giải | Mã: BDI | Mã: QT | Mã: QB |
---|---|---|---|
G.8 | 93 | 42 | 56 |
G.7 | 816 | 183 | 687 |
G.6 | 2752 1374 9595 | 2162 4340 3192 | 5096 0456 7758 |
G.5 | 8314 | 9604 | 6267 |
G.4 | 71965 32589 66017 95053 56815 72849 62745 | 54692 21663 77592 16026 36237 67502 62414 | 89037 74671 37984 94800 29796 57431 11044 |
G.3 | 72668 08442 | 63979 42843 | 09447 79650 |
G.2 | 24003 | 02278 | 72421 |
G.1 | 95790 | 62666 | 23123 |
ĐB | 514816 | 070337 | 038323 |
Đầu | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
---|---|---|---|
0 | 3 | 4,2 | 0 |
1 | 6,4,7,5,6 | 4 | - |
2 | - | 6 | 1,3,3 |
3 | - | 7,7 | 7,1 |
4 | 9,5,2 | 2,0,3 | 4,7 |
5 | 2,3 | - | 6,6,8,0 |
6 | 5,8 | 2,3,6 | 7 |
7 | 4 | 9,8 | 1 |
8 | 9 | 3 | 7,4 |
9 | 3,5,0 | 2,2,2 | 6,6 |
- Xem kết quả XSMT
- Tham khảo Quay thử XSMT
- Tham khảo Bảng đặc biệt tuần
- Tham khảo Thống kê vị trí XSMT
Sổ kết quả Miền Nam theo ngày
XSMN - Kết quả xổ số miền Nam - KQXSMN ngày 4-4-2025
XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN 04/04/2025
Giải | Mã: VL | Mã: BD | Mã: TV |
---|---|---|---|
G.8 | 01 | 66 | 74 |
G.7 | 238 | 997 | 993 |
G.6 | 0422 5464 1922 | 9218 3572 0725 | 2411 2883 7676 |
G.5 | 0562 | 3668 | 4884 |
G.4 | 42631 32695 05538 07679 27331 91669 21241 | 12033 03609 50410 43934 68092 05298 54009 | 27054 17705 69004 82812 16674 98159 46090 |
G.3 | 61406 49962 | 49511 84422 | 65982 96463 |
G.2 | 96071 | 88937 | 69438 |
G.1 | 80640 | 76712 | 33317 |
ĐB | 575878 | 919977 | 179009 |
Đầu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
---|---|---|---|
0 | 1,6 | 9,9 | 5,4,9 |
1 | - | 8,0,1,2 | 1,2,7 |
2 | 2,2 | 5,2 | - |
3 | 8,1,8,1 | 3,4,7 | 8 |
4 | 1,0 | - | - |
5 | - | - | 4,9 |
6 | 4,2,9,2 | 6,8 | 3 |
7 | 9,1,8 | 2,7 | 4,6,4 |
8 | - | - | 3,4,2 |
9 | 5 | 7,2,8 | 3,0 |
- Xem kết quả XSMN
- Tham khảo Quay thử XSMN
- Tham khảo Bảng đặc biệt năm
- Tham khảo Thống kê vị trí XSMN